开的

khai đích

Hán Việt: khai đích

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban đầu
  • Biên soạn initial

Eng

  • Cihui 開的 āi de attr. initial
  • Tần suất từ attr. initial

Từ liên quan

Gần nghĩa

开业 · 开了 · 开交 · 开仗 · 开价 · 开伙 · 开会 · 开例