開的 khai đích Hán Việt: khai đích Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 的 (đích)Hán Việtkhai đíchCấu tạo開 + 的 · khai + đích nghĩa thành phần: khai + đích Nghĩa EngCihui 開的 āi de attr. initial