開皇

kāi huáng khai hoàng

Hán Việt: khai hoàng · Pinyin: kāi huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道书以为劫名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道书以为劫名。

Eng

  • Cihui 開皇 āihuáng n. 1. first reign title of the Sui Dynasty 2. <Dao.> the name of a kalpa (a period of time)