開益 kāi yì · khai ích Hán Việt: khai ích · Pinyin: kāi yì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 益 (ích)Pinyinkāi yìHán Việtkhai íchCấu tạo開 + 益 · khai + ích nghĩa thành phần: khai + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启发;增益。Tân Hoa Tự Điển 1.启发;增益。