開盤兒 khai bàn nhi Hán Việt: khai bàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 盤 (bàn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai bàn nhiCấu tạo開 + 盤 + 兒 · khai + bàn + nhi nghĩa thành phần: khai + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 開盤兒 āipánr ►See kāipán