開眉

kāi méi khai mi

Hán Việt: khai mi · Pinyin: kāi méi

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笑,开颜。亦喻舒心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笑,开颜。亦喻舒心。