开祖 khai tổ Hán Việt: khai tổ Tổng quan khai tổ (術語)開一宗之祖師。☸ Cấu tạo: 开 (khai) + 祖 (tổ)Hán Việtkhai tổCấu tạo开 + 祖 · khai + tổ nghĩa thành phần: khai + tổ Nghĩa ViệtCihui khai tổ (術語)開一宗之祖師。☸