開祭 kāi jì · khai tế Hán Việt: khai tế · Pinyin: kāi jì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 祭 (tế)Pinyinkāi jìHán Việtkhai tếCấu tạo開 + 祭 · khai + tế nghĩa thành phần: khai + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举行祭礼。Tân Hoa Tự Điển 1.举行祭礼。