開立

kāi lì khai lập

Hán Việt: khai lập · Pinyin: kāi lì

Tổng quan

thành lập | thiết lập | mở (tài khoản, cửa hàng chi nhánh,...) | lập (giấy chứng nhận, hóa đơn, đơn thuốc,...)

Cấu tạo: (khai) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành lập | thiết lập | mở (tài khoản, cửa hàng chi nhánh,...) | lập (giấy chứng nhận, hóa đơn, đơn thuốc,...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簽寫。如:「商店買賣貨物都要開立統一發票,作為政府徵稅的依據。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.创立。

Eng

  • CC-CEDICT to set up; to open (an account, a branch store etc)|to draw up (a certificate, receipt, prescription etc)
  • Cihui to set up; to open (an account, a branch store etc); to draw up (a certificate, receipt, prescription etc)

ja

  • JMdict extraction of cubic root