開築 khai trúc Hán Việt: khai trúc Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 築 (trúc)Hán Việtkhai trúcCấu tạo開 + 築 · khai + trúc nghĩa thành phần: khai + trúc Nghĩa EngCihui 開築 āizhù v. start to build or set up