開箱
khai tương
Hán Việt: khai tương · Pinyin: kāi xiāng
Tổng quan
mở hộp | bóc hộp
Nghĩa
Việt
- Cihui mở hộp | bóc hộp
Eng
- CC-CEDICT unboxing|to unbox
- Cihui unboxing/to unbox
Hán Việt: khai tương · Pinyin: kāi xiāng
mở hộp | bóc hộp