開素

kāi sù khai tố

Hán Việt: khai tố · Pinyin: kāi sù

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开荤。俗称开斋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开荤。俗称开斋。