開紅 khai hồng Hán Việt: khai hồng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 紅 (hồng)Hán Việtkhai hồngCấu tạo開 + 紅 · khai + hồng nghĩa thành phần: khai + hồng Nghĩa EngCihui 開紅 āihóng v. be popular (of singers/etc.) ◆s.v. popular