開線

kāi xiàn khai tuyến

Hán Việt: khai tuyến · Pinyin: kāi xiàn

Tổng quan

bị sút chỉ | bị rách đường may

Cấu tạo: (khai) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị sút chỉ | bị rách đường may

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣縫綻裂。如:「你的褲管已經開線了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣物等的缝合处因线断而裂开:裤裆开了线了。

Eng

  • CC-CEDICT to come unsewn|to split at the seam
  • Cihui to come unsewn; to split at the seam