開練 khai luyện Hán Việt: khai luyện Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 練 (luyện)Hán Việtkhai luyệnCấu tạo開 + 練 · khai + luyện nghĩa thành phần: khai + luyện Nghĩa EngCihui 開練 āiliàn <coll.> v. 1. start working 2. fight; scuffle; come to blows