開統 kāi tǒng · khai thống Hán Việt: khai thống · Pinyin: kāi tǒng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 統 (thống)Pinyinkāi tǒngHán Việtkhai thốngCấu tạo開 + 統 · khai + thống nghĩa thành phần: khai + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓开创世代相继的皇统。Tân Hoa Tự Điển 1.谓开创世代相继的皇统。