開緘

kāi jiān khai giam

Hán Việt: khai giam · Pinyin: kāi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开拆(函件等)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开拆(函件等)。