開羅
khai la
Hán Việt: khai la · Pinyin: kāi luó
Tổng quan
Cairo, thủ đô của Ai Cập
Nghĩa
Việt
- Cihui Cairo, thủ đô của Ai Cập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。埃及的首都。位在國境北部,居尼羅河三角洲的起點,當歐、亞、非航線的要衝,戰略地位日益重要。附近有金字塔等古蹟,為埃及政治、經濟、文化中心,非洲第一大城。
Eng
- CC-CEDICT Cairo, capital of Egypt
- Cihui Cairo, capital of Egypt