開耳
khai nhĩ
Hán Việt: khai nhĩ · Pinyin: kāi ěr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹悦耳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹悦耳。
Eng
- Cihui 開耳 āi'ěr s.v. <coll.> music to the ears; satisfying to hear
Hán Việt: khai nhĩ · Pinyin: kāi ěr