開胸

kāi xiōng khai hung

Hán Việt: khai hung · Pinyin: kāi xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开怀。