開腳

kāi jiǎo khai cước

Hán Việt: khai cước · Pinyin: kāi jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚迈开脚。比喻开始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚迈开脚。比喻开始。

Eng

  • Cihui 開腳 āijiǎo v. start