開腿

kāi tuǐ khai thối

Hán Việt: khai thối · Pinyin: kāi tuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。迈开脚步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。迈开脚步。