开膛

kāi tángkhai thang

Hán Việt: khai thang · Pinyin: kāi táng

Tổng quan

mổ bụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

剖开胸腔和腹腔(多指家禽、家畜的)~母鸡ㄧ猪煺毛后就~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

剖開胸膛腹腔。通常指宰殺牲畜。

Cấu tạo: 開 (khai) + 膛 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mổ bụng
  • VietPhrases mổ bụng
  • Tần suất từ mổ bụng
  • Biên soạn 開膛 kāitáng v.o. disembowel (pig/etc.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剖开胸腔和腹腔(多指家禽、家畜的)~母鸡ㄧ猪煺毛后就~。

Eng

  • Cihui 開膛 kāitáng v.o. disembowel (pig/etc.)
  • Tần suất từ 開膛 kāitáng v.o. disembowel (pig/etc.)

Đức

  • Handedict bedeutungslos machen

Từ liên quan

Gần nghĩa

开业 · 开了 · 开交 · 开仗 · 开价 · 开伙 · 开会 · 开例