開舒

kāi shū khai thư

Hán Việt: khai thư · Pinyin: kāi shū

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萌发伸展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萌发伸展。