開荒

kāi huāng khai hoang

Hán Việt: khai hoang · Pinyin: kāi huāng

Tổng quan

khai hoang (để canh tác)

Cấu tạo: (khai) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai hoang (để canh tác)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開墾荒地。《晉書.卷九○.良吏傳.王宏傳》:「導化有方,督勸開荒五千餘頃。」晉.陶淵明〈歸園田居〉詩五首之一:「開荒南野際,守拙歸園田。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开垦荒地。

Eng

  • CC-CEDICT to open up land (for agriculture)
  • Cihui to open up land (for agriculture)