開榮 kāi róng · khai vinh Hán Việt: khai vinh · Pinyin: kāi róng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 榮 (vinh)Pinyinkāi róngHán Việtkhai vinhCấu tạo開 + 榮 · khai + vinh nghĩa thành phần: khai + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (草木)开花。Tân Hoa Tự Điển 1.(草木)开花。