開蒞 kāi lì · khai lị Hán Việt: khai lị · Pinyin: kāi lì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 蒞 (lị)Pinyinkāi lìHán Việtkhai lịCấu tạo開 + 蒞 · khai + lị nghĩa thành phần: khai + lị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到达。Tân Hoa Tự Điển 1.到达。