開萌

kāi méng khai manh

Hán Việt: khai manh · Pinyin: kāi méng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引起发生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引起发生。