開落 kāi luò · khai lạc Hán Việt: khai lạc · Pinyin: kāi luò Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 落 (lạc)Pinyinkāi luòHán Việtkhai lạcCấu tạo開 + 落 · khai + lạc nghĩa thành phần: khai + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (花的)开放和萎谢; 谓张开和收落; 犹除名。Tân Hoa Tự Điển 1.(花的)开放和萎谢。 2.谓张开和收落。 3.犹除名。