開藩

kāi fān khai phiên

Hán Việt: khai phiên · Pinyin: kāi fān

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代王侯在封地上建国; 清代指到外省任高级官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代王侯在封地上建国。 2.清代指到外省任高级官职。