開街 kāi jiē · khai nhai Hán Việt: khai nhai · Pinyin: kāi jiē Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 街 (nhai)Pinyinkāi jiēHán Việtkhai nhaiCấu tạo開 + 街 · khai + nhai nghĩa thành phần: khai + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商业街等建成后正式向公众开放并营业。