開衩

kāi chà khai xái

Hán Việt: khai xái · Pinyin: kāi chà

Tổng quan

đường xẻ (trong quần áo)

Cấu tạo: (khai) + (xái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường xẻ (trong quần áo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服邊緣所開的縫隙。如:「他喜歡穿著旁邊有開衩的裙子。」也作「開氣」、「開隙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);;在衣服下部边缘的两侧或后身开口儿;衣服下部边缘两侧或后身开的口儿;有的地区叫开气儿。

Eng

  • CC-CEDICT slit (in clothing)
  • Cihui slit (in clothing)