開衫

kāi shān khai sam

Hán Việt: khai sam · Pinyin: kāi shān

Tổng quan

áo dệt kim hở cổ: áo hở cổ

Cấu tạo: (khai) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo dệt kim hở cổ: áo hở cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)开襟的针织上衣男~ㄧ女~。

Eng

  • Cihui 開衫 kāishān n. sweater jacket M:²jiàn