開袪

kāi qū khai khư

Hán Việt: khai khư · Pinyin: kāi qū

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敞开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敞开。