開覺 kāi jué · khai giác Hán Việt: khai giác · Pinyin: kāi jué Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 覺 (giác)Pinyinkāi juéHán Việtkhai giácCấu tạo開 + 覺 · khai + giác nghĩa thành phần: khai + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开悟;觉醒。Tân Hoa Tự Điển 1.开悟;觉醒。