開誠 kāi chéng · khai thành Hán Việt: khai thành · Pinyin: kāi chéng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 誠 (thành)Pinyinkāi chéngHán Việtkhai thànhCấu tạo開 + 誠 · khai + thành nghĩa thành phần: khai + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推诚相待;表明诚意。Tân Hoa Tự Điển 1.推诚相待;表明诚意。