開誘

kāi yòu khai dụ

Hán Việt: khai dụ · Pinyin: kāi yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 启发诱导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.启发诱导。

Eng

  • Cihui 開誘 āiyòu v. teach step by step