開說

kāi shuō khai thuyết

Hán Việt: khai thuyết · Pinyin: kāi shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进言;陈述; 引申为阐发解说; 开脱辩解; 方言。开导;劝说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进言;陈述。 2.引申为阐发解说。 3.开脱辩解。 4.方言。开导;劝说。