開讀 kāi dú · khai độc Hán Việt: khai độc · Pinyin: kāi dú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 讀 (độc)Pinyinkāi dúHán Việtkhai độcCấu tạo開 + 讀 · khai + độc nghĩa thành phần: khai + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宣读帝王的诏旨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宣读帝王的诏旨。