開購 kāi gòu · khai cấu Hán Việt: khai cấu · Pinyin: kāi gòu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 購 (cấu)Pinyinkāi gòuHán Việtkhai cấuCấu tạo開 + 購 · khai + cấu nghĩa thành phần: khai + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公开悬赏招降。Tân Hoa Tự Điển 1.公开悬赏招降。