開賽
khai tái
Hán Việt: khai tái · Pinyin: kāi sài
Tổng quan
bắt đầu trận đấu | khai mạc
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt đầu trận đấu | khai mạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開始比賽。如:「奧運開賽第一天,有選手頻頻打破世界紀錄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开始比赛亚洲杯足球赛~ㄧ少年戏曲、曲艺比赛今天上午~。
Eng
- CC-CEDICT to start a match|the kick-off
- Cihui to start a match; the kick-off