開足

kāi zú khai túc

Hán Việt: khai túc · Pinyin: kāi zú

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓机器等发动到充足的程度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓机器等发动到充足的程度。