開身

kāi shēn khai thân

Hán Việt: khai thân · Pinyin: kāi shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动身;启程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动身;启程。