開軒

kāi xuān khai hiên

Hán Việt: khai hiên · Pinyin: kāi xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开窗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开窗。