開載 kāi zài · khai tái Hán Việt: khai tái · Pinyin: kāi zài Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 載 (tái)Pinyinkāi zàiHán Việtkhai táiCấu tạo開 + 載 · khai + tái nghĩa thành phần: khai + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐一记载。Tân Hoa Tự Điển 1.逐一记载。