開輔 kāi fǔ · khai phụ Hán Việt: khai phụ · Pinyin: kāi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 輔 (phụ)Pinyinkāi fǔHán Việtkhai phụCấu tạo開 + 輔 · khai + phụ nghĩa thành phần: khai + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指分封宗室为王﹑公。Tân Hoa Tự Điển 1.指分封宗室为王﹑公。