開辭

kāi cí khai từ

Hán Việt: khai từ · Pinyin: kāi cí

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈说;进言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈说;进言。