開邊

kāi biān khai biên

Hán Việt: khai biên · Pinyin: kāi biān

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用武力开拓疆土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用武力开拓疆土。

Eng

  • Cihui 開邊 kāibiān v.o. expand territory, esp. by force