開達

kāi dá khai đạt

Hán Việt: khai đạt · Pinyin: kāi dá

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开通明达; 开展扩充; 谓得到启发,领悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开通明达。 2.开展扩充。 3.谓得到启发,领悟。