開進
khai tiến
Hán Việt: khai tiến · Pinyin: kāi jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹起用; 启发;促进; 军队为进入战斗而向敌趋进的行动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹起用。 2.启发;促进。 3.军队为进入战斗而向敌趋进的行动。
Eng
- Cihui 開進 kāijìn r.v. move in
Hán Việt: khai tiến · Pinyin: kāi jìn