開跡

kāi jì khai tích

Hán Việt: khai tích · Pinyin: kāi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发迹;起家;创业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发迹;起家;创业。